Home > Blossary: EN_ES Forex Trading Glossary
Glossary of forex trading terms

Category:

Company: Bank of America Corp.

38 Terms

Created by: a alexflores

Number of Blossarys: 1

My Terms
Collected Terms

Một lợi ích tài chính thu được khi khoản lợi tức kiếm được từ một hoạt động kinh doanh vượt hẳn chi tiêu, phí tổn và thuế cần để duy trì hoạt ...

Domain: Investment; Category: Stock exchange

Là hành vi đổi chác một tài sản, hay tiến hành một giao dịch tài chính có rủi ro cao là sẽ mất gần hết hay toàn bộ phí tổn ban đầu, với kỳ vọng có được lời ...

Domain: Investment; Category: Stock exchange

Một hình thức tiền được chấp nhận ở dạng tiền xu và tiền giấy do chính phủ in và lưu hành trong một nền kinh tế.

Domain: Investment; Category: Stock exchange

Giá tiền tệ của một nước biểu thị hay so với tiền tệ của một nước khác.

Domain: Investment; Category: Stock exchange

Un acuerdo entre un comprador y un vendedor para el intercambio de bienes, servicios o instrumentos financieros.

Domain: Investment; Category: Stock exchange

An agreement between a buyer and a seller to exchange goods, services or financial instruments.

Domain: Investment; Category: Stock exchange

Una cartera de inversiones gestionada de forma agresiva que usa estrategias avanzadas de inversión como posiciones apalancadas, largas, cortas y derivadas en ambos mercados nacionales e ...

Domain: Investment; Category: Stock exchange

Member comments


( You can type up to 200 characters )

Post  
Other Blossarys